Trong các hệ thống truyền động công nghiệp hiện đại, việc lựa chọn một thiết bị kết nối trục vừa đảm bảo khả năng truyền mô-men xoắn lớn, vừa bù đắp được các sai lệch trục là yếu tố cốt lõi giúp kéo dài tuổi thọ máy móc. Khớp nối đĩa JM (Disc/Diaphragm Coupling) của hãng Huading chính là giải pháp tối ưu thay thế cho các dòng khớp nối bánh răng truyền thống nhờ sở hữu thiết kế toàn kim loại ưu việt, không cần bôi trơn và vận hành cực kỳ ổn định.
Khớp nối đĩa JM Huading là gì?
Khớp nối đĩa JM Huading là dòng khớp nối đàn hồi đĩa đơn, dạng đĩa kim loại. Thiết bị này sử dụng các tấm đĩa mỏng bằng thép không gỉ (được xếp chồng thành một khối đàn hồi) để liên kết giữa máy dẫn động (motor/động cơ) và máy bị dẫn.
Nhờ tính linh hoạt của các lá đĩa thép, khớp nối cho phép truyền tải mô-men xoắn cao đồng thời hấp thụ triệt để các sai lệch góc, song song và dọc trục phát sinh trong quá trình vận hành do nhiệt độ thay đổi hoặc tải trọng nặng.
Đặc điểm nổi bật của khớp nối đĩa JM Huading
So với các loại khớp nối thông thường trên thị trường, dòng sản phẩm đĩa đệm JM của Huading ghi điểm tuyệt đối với các kỹ sư nhờ những ưu điểm kỹ thuật vượt trội:
- Không cần bôi trơn (No Lubrication Required): Thiết kế cấu trúc cơ khí toàn kim loại giúp loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng mỡ hoặc dầu bôi trơn, từ đó tiết kiệm tối đa chi phí bảo trì định kỳ.
- Vận hành không bảo dưỡng (Maintenance-Free): Không có chi tiết nhựa hay cao su bị mài mòn, giúp sản phẩm có tuổi thọ cực kỳ bền bỉ (Long-lasting).
- Khả năng chịu nhiệt độ cao: Hoạt động ổn định trong dải nhiệt độ rộng từ -80°C đến 300°C, thích hợp cho các môi trường công nghiệp khắc nghiệt.
- Bù sai lệch trục tuyệt vời: Dễ dàng bù đắp các độ lệch góc, độ lệch song song và độ dịch chuyển dọc trục giữa các trục mà không làm giảm hiệu suất truyền động.
- Hiệu suất truyền động cao & Không có tiếng ồn: Hiệu suất truyền lực lên tới gần 99.86%, vận hành êm ái, không phát ra tiếng ồn ngay cả ở tốc độ cao.
Ứng dụng thực tế của khớp nối đĩa JM Huading
Với độ chính xác cao, khả năng chống chịu ăn mòn và độ bền cơ học lớn, khớp nối đĩa JM Huading được tin dùng rộng rãi trong nhiều ngành công nghiệp nặng và tự động hóa:
- Công nghiệp nặng & Khai khoáng: Các dây chuyền luyện kim, máy nghiền, thiết bị khai thác mỏ, hệ thống cẩu trục nâng hạ.
- Năng lượng & Hóa chất: Tua-bin, máy nén khí, bơm công nghiệp áp lực cao, hệ thống quạt tháp giải nhiệt (cooling tower).
- Đóng tàu & Hàng hải: Hệ thống truyền động tàu thủy đòi hỏi độ tin cậy và khắt khe về an toàn kỹ thuật.
- Cơ khí chính xác & Tự động hóa: Động cơ bước (stepper motors), máy dệt, máy in, máy móc ngành thực phẩm và các dây chuyền sản xuất tự động.
Bảng thông số kỹ thuật khớp nối đĩa đơn JM
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết đầy đủ từ JM1 đến JM30 theo catalogue tiêu chuẩn của hãng Huading: ![]()
| Mã hàng | Nominal Torque (N.m) | Lỗ trục (d1, d2 – mm) | Đường kính ngoài (OD – mm) | Chiều dài (mm) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|---|
| JM 1 | 25 | 14 – 22 | 56 | 45 | ~0.5 |
| JM 2 | 63 | 18 – 28 | 71 | 52 | ~0.9 |
| JM 3 | 160 | 22 – 38 | 90 | 62 | ~1.6 |
| JM 4 | 400 | 28 – 48 | 112 | 75 | ~3.0 |
| JM 5 | 1000 | 36 – 60 | 140 | 90 | ~5.8 |
| JM 6 | 2500 | 45 – 75 | 180 | 110 | ~11.2 |
| JM 7 | 6300 | 56 – 95 | 224 | 135 | ~21.5 |
| JM 8 | 16000 | 70 – 120 | 280 | 165 | ~42.0 |
| JM 9 | 25000 | 80 – 140 | 315 | 190 | ~60.0 |
| JM 10 | 40000 | 90 – 160 | 355 | 210 | ~85.0 |
| JM 11 | 63000 | 100 – 180 | 400 | 240 | ~120.0 |
| JM 12 | 100000 | 110 – 200 | 450 | 270 | ~170.0 |
| JM 13 | 160000 | 125 – 220 | 500 | 300 | ~230.0 |
| JM 14 | 200000 | 140 – 240 | 560 | 330 | ~300.0 |
| JM 15 | 250000 | 150 – 260 | 630 | 360 | ~400.0 |
| JM 16 | 315000 | 160 – 280 | 710 | 400 | ~530.0 |
| JM 17 | 400000 | 170 – 300 | 800 | 440 | ~700.0 |
| JM 18 | 500000 | 180 – 320 | 850 | 480 | ~850.0 |
| JM 19 | 630000 | 200 – 340 | 900 | 520 | ~1020.0 |
| JM 20 | 800000 | 220 – 360 | 950 | 560 | ~1220.0 |
| JM 21 | 1000000 | 240 – 380 | 1000 | 600 | ~1450.0 |
| JM 22 | 1250000 | 260 – 400 | 1060 | 640 | ~1730.0 |
| JM 23 | 1600000 | 280 – 420 | 1120 | 680 | ~2050.0 |
| JM 24 | 2000000 | 300 – 440 | 1180 | 720 | ~2420.0 |
| JM 25 | 2500000 | 320 – 460 | 1250 | 760 | ~2850.0 |
| JM 26 | 3150000 | 340 – 480 | 1320 | 800 | ~3350.0 |
| JM 27 | 4000000 | 360 – 500 | 1400 | 850 | ~3950.0 |
| JM 28 | 5000000 | 380 – 530 | 1500 | 900 | ~4700.0 |
| JM 29 | 6300000 | 400 – 560 | 1600 | 950 | ~5600.0 |
| JM 30 | 8000000 | 420 – 600 | 1700 | 1000 | ~6700.0 |
*(Để lựa chọn đúng mã hàng phù hợp với công suất động cơ, tốc độ vòng quay và kích thước trục thực tế tại nhà máy của bạn, hãy liên hệ trực tiếp với nhà phân phối để nhận bản vẽ kỹ thuật CAD/PDF chi tiết).*
Khớp nối đĩa JM của Huading là sự đầu tư kinh tế và hiệu quả lâu dài cho mọi hệ thống máy móc đòi hỏi khắt khe về độ chính xác và tính ổn định. Việc ứng dụng dòng sản phẩm này không chỉ giúp tối ưu hóa hiệu suất truyền động mà còn giải quyết triệt để bài toán bảo trì, giảm thiểu tối đa thời gian dừng máy (downtime).













Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.