Khớp nối thủy lực Transfluid (Fluid Coupling – K Series) là giải pháp truyền động thủy động lực học hàng đầu thế giới, được ứng dụng rộng rãi trong các hệ thống truyền động công nghiệp nặng như băng tải, máy nghiền, gầu nâng, tời nâng và cần cẩu. Việc chọn đúng cấu hình khớp nối không chỉ giúp thiết bị vận hành êm ái mà còn bảo vệ tối đa cho động cơ và hộp giảm tốc.
Phân Loại Khớp Nối Thủy Lực Transfluid Theo Cấu Tạo & Chức Năng
Khớp nối thủy lực Transfluid dòng K được cấu thành từ 3 thành phần chính: Khớp nối cơ sở + Buồng trễ (Delay Chamber) + Thiết bị đầu ra (Khớp nối mềm / Thắng Drum / Thắng Đĩa).
1. Phân loại theo thiết bị đầu ra (Phanh & Kết nối)
- Dạng G (Flex Coupling – Khớp nối mềm): Ký hiệu đuôi
...G(ví dụ: KRG, CKRG, CCKRG). Sử dụng khớp nối đàn hồi (BT) đi kèm ở đầu ra, giúp triệt tiêu sai lệch tâm nhẹ giữa trục động cơ và trục hộp giảm tốc. - Dạng B (Brake Drum – Thắng guốc / Thắng Drum): Ký hiệu đuôi
...B(ví dụ: KRB, CKRB, CCKRB). Tích hợp sẵn tang phanh dạng hình trụ (Brake Drum) ở đầu ra, chuyên dùng cho các hệ thống kết hợp với phanh guốc thủy lực (Electro-hydraulic drum brake). - Dạng BP (Brake Disc – Thắng đĩa): Ký hiệu đuôi
...BP(ví dụ: KRBP, CKRBP, CCKRBP). Tích hợp đĩa phanh phẳng (Brake Disc) ở đầu ra, chuyên kết hợp với phanh đĩa thủy lực/khí nén cho các ứng dụng đòi hỏi lực phanh chính xác và dừng khẩn cấp.
2. Phân loại theo Buồng trễ (Delay Chamber / Buồng chứa dầu phụ)
Buồng trễ là một bồn chứa dầu phụ nằm liền kề với buồng làm việc chính của khớp nối. Khi dừng máy, một phần dầu thủy lực sẽ chảy vào buồng trễ này.
- Dòng Tiêu Chuẩn – Không buồng trễ (Dòng KR):
- Gồm các model: KRG (tiêu chuẩn + khớp nối mềm), KRB (+ thắng drum), KRBP (+ thắng đĩa).
- Đặc điểm: Dầu thủy lực nằm hoàn toàn trong buồng làm việc. Thời gian tăng tốc nhanh (1 sim 5 giây). Tỷ lệ mô-men khởi động T_g = 2.0 sim 2.5. Phù hợp cho máy công nghiệp phổ thông.
- Dòng Buồng Trễ Đơn – Single Delay Chamber (Dòng CK):
- Gồm các model: CKKRG, CKRB, CKKRBP.
- Đặc điểm: Có thêm 1 buồng trễ đơn. Khi mới bấm khởi động, buồng làm việc thiếu dầu nên động cơ tăng tốc cực nhẹ nhàng mà không chịu tải ngay. Dầu từ buồng trễ sau đó mới tiết lưu qua các lỗ định lượng (orifice) chảy dần vào buồng chính. Thời gian khởi động kéo dài từ 10 sim 20 giây. Mô-men khởi động giảm xuống còn T_g = 1.5 sim 1.6.
- Dòng Buồng Trễ Kép – Double Delay Chamber (Dòng CCK):
- Gồm các model: CCKRG, CCKRB, CCKRBP (hoặc CCK…).
- Đặc điểm: Trang bị buồng trễ thể tích lớn gấp đôi. Cho phép kéo dài thời gian khởi động êm từ 20 sim 40+ giây. Giảm mô-men xoắn khởi động xuống mức thấp nhất T_g = 1.2 sim 1.35. Bắt buộc sử dụng cho hệ thống băng tải cao su dài hàng cây số để tránh làm rách hoặc đứt băng tải.
Nguyên Lý Hoạt Động Của Bồn Dầu Delay Chamber Giúp Giảm Tải & Moment Giật
Tại sao bồn dầu Delay Chamber lại quan trọng đối với các hệ thống tải nặng?
Khi khởi động trực tiếp động cơ không đồng bộ, dòng điện khởi động có thể vọt lên gấp 6 – 8 lần dòng định mức và sinh ra mô-men giật ban đầu rất lớn. Nếu kéo tải nặng ngay lập tức, động cơ sẽ bị quá nhiệt và dây truyền cơ khí dễ bị đứt gãy.
Cơ chế giảm tải từng bước của Delay Chamber:
- Trạng thái nghỉ (Nghỉ hoàn toàn): Khoảng 30% – 50% lượng dầu thủy lực tự do chảy và đọng lại trong bồn trễ (Delay Chamber). Buồng làm việc chính lúc này chỉ còn ít dầu.
- Trạng thái bấm máy (Khởi động ban đầu): Động cơ điện đóng điện và đạt ngay 80% – 90% tốc độ định mức trong vòng vài giây đầu tiên vì chỉ phải quay bánh bơm với ít dầu (tải cản cực nhỏ, dòng điện I_{start} giảm mạnh).
- Trạng thái tăng tốc kéo tải (Rót dầu trễ): Dưới tác dụng của lực ly tâm và van tiết lưu điều hướng, dầu từ buồng trễ từ từ đi qua các lỗ định lượng phun vào buồng làm việc chính. Mô-men xoắn truyền sang tuabin tăng lên một cách mềm mại, kéo máy công tác tăng tốc dần dần mà không tạo ra hiện tượng va đập cơ học.
- Trạng thái vận hành ổn định: Toàn bộ dầu đã đi vào buồng chính, khớp nối đạt hiệu suất truyền động tối đa (97% – 98%).
Bảng Tổng Hợp Chi Tiết Ký Hiệu Model Transfluid K-Series
| Ký Hiệu Model | Loại Buồng Trễ (Delay Chamber) | Trang Bị Đầu Ra | Thời Gian Khởi Động | Hệ Số Mô-men ($T_g$) | Ứng Dụng Tiêu Biểu |
|---|---|---|---|---|---|
| KRG | Không có | Khớp nối mềm (Flex coupling) | 1 – 5 giây | 2.0 – 2.5 | Máy bơm, quạt gió, máy trộn nhẹ, máy khuấy |
| KRB | Không có | Tang phanh (Brake Drum) | 1 – 5 giây | 2.0 – 2.5 | Tời nâng, cần trục, cầu trục công nghiệp |
| KRBP | Không có | Đĩa phanh (Brake Disc) | 1 – 5 giây | 2.0 – 2.5 | Xe con cầu trục, hệ thống cần dừng khẩn cấp |
| CKKRG | Buồng trễ đơn (Single) | Khớp nối mềm (Flex coupling) | 10 – 20 giây | 1.5 – 1.6 | Băng tải gàu, máy nghiền bi nhỏ, máy sàng rung |
| CKRB | Buồng trễ đơn (Single) | Tang phanh (Brake Drum) | 10 – 20 giây | 1.5 – 1.6 | Băng tải nghiêng có phanh hãm chống trượt |
| CKKRBP | Buồng trễ đơn (Single) | Đĩa phanh (Brake Disc) | 10 – 20 giây | 1.5 – 1.6 | Gầu nâng tải nặng, thiết bị nâng hạ mỏ khoáng |
| CCKRG | Buồng trễ kép (Double) | Khớp nối mềm (Flex coupling) | 20 – 40+ giây | 1.2 – 1.35 | Băng tải cao su chiều dài lớn, máy nghiền bi quặng |
| CCKRB | Buồng trễ kép (Double) | Tang phanh (Brake Drum) | 20 – 40+ giây | 1.2 – 1.35 | Tuyến băng tải dốc tải trọng cực lớn |
| CCKRBP | Buồng trễ kép (Double) | Đĩa phanh (Brake Disc) | 20 – 40+ giây | 1.2 – 1.35 | Băng tải khai thác mỏ than/đá, hệ thống cảng biển |
Bảng Thông Số Kỹ Thuật Tổng Hợp Khớp Nối Thủy Lực Transfluid (Size 7 – Size 31)
Bảng dưới đây tích hợp đầy đủ thông số kích thước, lỗ trục, phanh đĩa/drum và trọng lượng từ Size 7 đến Size 31 : ![]()
Ghi chú thông số:
- A: Đường kính ngoài vỏ khớp nối (mm).
- D x J1: Đường kính lỗ trục gia công (D) x Chiều dài lỗ trục (J1) (mm).
- G: Khoảng cách tâm kết nối mặt bích (mm).
- C / C1 / C2: Chiều dài tổng (C: Dòng KR tiêu chuẩn; C1: Dòng CK buồng trễ đơn; C2: Dòng CCK buồng trễ kép) (mm).
- Flex Coupling & L: Ký hiệu khớp nối mềm đi kèm (BT) & Chiều dài L (mm).
- Brake Drum / Disc: Đường kính Tang phanh (D_drum x W_drum) / Đĩa phanh (D_disc x T_disc) (mm).
- Khối lượng chưa dầu: Trọng lượng khô thiết bị (kg).
| Size Khớp Nối | Đường Kính A (mm) | Dmax x J1 (mm) | G (mm) | Chiều Dài C / C1 / C2 (mm) | Flex Coupling & L (mm) | Tang Phanh (Brake Drum) / Đĩa Phanh (Brake Disc) (mm) | Khối Lượng Chưa Dầu (kg) (Min – Max) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 7 K… | 205 | Ø 14 – 24 x 50 | 95 | 130 / – / – | BT 10 (L = 60) | Drum: 110 x 40 Disc: Theo yêu cầu |
8.3 |
| 8 K… | 230 | Ø 19 – 28 x 60 | 105 | 150 / – / – | BT 10 (L = 60) | Drum: 160 x 60 Disc: 200 x 12.5 |
5.5 – 9.0 |
| 9 K… | 255 | Ø 24 – 32 x 80 | 120 | 170 / – / – | BT 20 (L = 80) | Drum: 160 x 60 Disc: 200 x 12.5 |
7.5 – 12.0 |
| 11 K… | 290 | Ø 19 – 38 x 80 | 135 | 195 / 215 / 240 | BT 20 (L = 80) | Drum: 160 x 60 Disc: 200 x 12.5 / 250 x 12.5 |
10.5 – 18.5 |
| 12 K… | 320 | Ø 24 – 42 x 110 | 150 | 215 / 240 / 270 | BT 20 (L = 80) | Drum: 200 x 75 Disc: 250 x 12.5 / 300 x 12.5 |
14.5 – 24.0 |
| 13 K… | 362 | Ø 28 – 48 x 110 | 170 | 242 / 275 / 310 | BT 30 (L = 80) | Drum: 250 x 95 Disc: 300 x 12.5 / 355 x 12.5 |
21.0 – 35.0 |
| 15 K… | 415 | Ø 38 – 55 x 110 | 195 | 275 / 315 / 355 | BT 40 (L = 110) | Drum: 315 x 118 Disc: 355 x 12.5 / 400 x 12.5 |
29.5 – 48.0 |
| 17 K… | 470 | Ø 42 – 65 x 140 | 220 | 310 / 360 / 410 | BT 50 (L = 110) | Drum: 400 x 150 Disc: 400 x 30 / 450 x 30 |
42.0 – 68.0 |
| 19 K… | 525 | Ø 48 – 75 x 140 | 250 | 345 / 405 / 465 | BT 50 (L = 110) | Drum: 400 x 150 Disc: 450 x 30 / 500 x 30 |
58.0 – 92.0 |
| 21 K… | 590 | Ø 55 – 85 x 170 | 280 | 390 / 460 / 530 | BT 60 (L = 140) | Drum: 500 x 190 Disc: 500 x 30 / 560 x 30 |
86.0 – 135.0 |
| 24 K… | 660 | Ø 60 – 95 x 170 | 315 | 435 / 515 / 595 | BT 60 (L = 140) | Drum: 500 x 190 Disc: 560 x 30 / 630 x 30 |
125.0 – 195.0 |
| 27 K… | 750 | Ø 70 – 110 x 210 | 360 | 495 / 590 / 685 | BT 80 (L = 150) | Drum: 630 x 236 Disc: 630 x 30 / 710 x 30 |
185.0 – 285.0 |
| 29 K… | 830 | Ø 80 – 120 x 210 | 410 | 550 / 660 / 770 | BT 80 (L = 150) | Drum: 710 x 265 Disc: 710 x 30 / 800 x 30 |
260.0 – 390.0 |
| 31 K… | 910 | Ø 90 – 130 x 240 | 460 | 610 / 735 / 860 | BT 90 (L = 170) | Drum: 800 x 300 Disc: 800 x 30 / 900 x 30 |
350.0 – 520.0 |
5. Bảng Chẩn Đoán & Khắc Phục Sự Cố Vận Hành Thường Gặp
| Hiện Tượng Sự Cố | Nguyên Nhân Tác Động | Biện Pháp Khắc Phục |
|---|---|---|
| 1. Máy làm việc không đạt tốc độ định mức | – Động cơ bị lỗi hoặc đấu nối sai dây. – Máy công tác bị kẹt cứng hoặc quá tải. – Lượng dầu đổ vào khớp nối quá ít hoặc rò rỉ. – Khớp nối bị đổ đầy dầu (>80%). – Trục và lỗ bị trượt key (“rolling key”). |
– Kiểm tra dòng điện, điện áp, tốc độ và sơ đồ đấu nối (Y/Δ). – Loại bỏ kẹt cơ khí và giải tải cho máy. – Kiểm tra phớt, xử lý rò rỉ và châm dầu đúng quy định (80% thể tích). – Kiểm tra lại thông số chọn khớp nối xem đã chuẩn công suất chưa. |
| 2. Phích cắm nóng chảy phun chất (Fusible Plug) | – Khớp nối thiếu dầu gây trượt nhiều và phát nhiệt. – Máy làm việc bị quá tải lâu ngày. – Động cơ chạy ở chế độ “Sao” (Y) quá lâu. – Chọn khớp nối quá nhỏ làm tăng hệ số trượt. – Khởi động quá thường xuyên. – Nhiệt độ môi trường quá cao. |
– Đổ đủ dầu theo quy định kỹ thuật. – Chuyển nhanh sang đấu nối “Tam giác” (Δ). – Lắp quạt làm mát cưỡng bức nếu nhiệt độ môi trường cao. – Thay phích cắm nóng chảy có nhiệt độ cao hơn (120°C – 180°C) hoặc tăng size khớp nối. |
| 3. Thiết bị rung lắc và phát tiếng ồn bất thường | – Sai lệch tâm giữa động cơ và bộ giảm tốc. – Móng/bệ máy không đủ độ cứng vững. – Vòng bi khớp nối hoặc máy công tác bị hỏng. – Mất cân bằng động do sửa chữa hoặc cánh quạt hư. – Các yếu tố đàn hồi (cao su giảm chấn) bị mòn. |
– Căn chỉnh lại độ đồng tâm trục bằng thiết bị laser. – Gia cố chân bệ móng tăng độ cứng vững. – Thay thế vòng bi và bộ giảm chấn cơ học mới. – Cân bằng động lại khớp nối tại xưởng cơ khí. |
| 4. Rò rỉ dầu ra bên ngoài | – Nứt/rỗ vỏ khớp nối. – Hỏng vòng đệm chữ O (O-ring) mặt bích. – Hỏng phớt dầu do đổ quá đầy dầu làm tăng áp suất. |
– Thay vỏ mới hoặc dán keo bịt kín chuyên dụng. – Thay thế vòng chữ O mặt bích. – Thay phớt dầu (Oil seal) và xả bớt dầu về mức quy định. |
| 5. Hỏng/gãy trục bộ giảm tốc | – Đường kính trục giảm tốc quá nhỏ so với trục động cơ khi dùng truyền động bánh ngoài. – Bệ máy bị biến dạng khi chịu mô-men xoắn lớn. – Mất đồng tâm nghiêm trọng giữa 3 thiết bị. |
– Chuyển sang phương thức truyền động bánh xe bên trong (Inner wheel drive). – Gia cố móng bệ và căn chỉnh lại 3 trục (Động cơ – Khớp nối – Hộp giảm tốc). |
6. Kết Luận & Khuyến Nghị Chọn Mua
Việc nắm rõ sự khác biệt giữa các dòng KRG, KRB, KRBP cũng như tác dụng của buồng trễ CK (Single Delay Chamber) và CCK (Double Delay Chamber) giúp các doanh nghiệp dệt may, khai khoáng, xi măng và thép tối ưu hóa chi phí đầu tư, bảo vệ hệ thống cơ khí và kéo dài tuổi thọ động cơ điện.







