Khớp nối bu lông mặt bích Rathi RB (thuộc dòng Rathi B-FLEX Pin & Bush Coupling của Rathi India / Lovejoy) là dòng khớp nối mềm công nghiệp truyền động mô-men xoắn cao được ứng dụng rộng rãi nhất hiện nay. Sản phẩm chuyên dùng để liên kết trục động cơ điện, motor giảm tốc, bơm công nghiệp, quạt gió và các hệ thống máy nén tải nặng.
Với thiết kế đặc trưng gồm 2 củ mặt bích bằng gang đúc chất lượng cao, kết hợp cùng các bộ chốt bu lông đai ốc (Pin) và ống cao su hình thùng (Barrel-shaped Bush), khớp nối Rathi RB có khả năng triệt tiêu rung động, giảm xóc va đập và bù đắp sai lệch tâm đa hướng vượt trội.
1. Cấu Tạo & Nguyên Lý Hoạt Động Của Cả Bộ Khớp Nối Rathi RB (Full Set)
Cả bộ khớp nối hoàn chỉnh Full Set Rathi RB Series bao gồm 3 bộ phận chính lắp ráp đồng bộ:
- 2 Nửa Mặt Bích (Flanged Hubs – Pin Half & Bush Half): Được chế tạo từ gang xám chịu lực gia công chính xác (Graded Cast Iron). Một bên là nửa mặt bích chủ động (Pin Half – Drive) cắm bu lông, bên còn lại là nửa mặt bích bị động (Bush Half – Driven) chứa ống cao su.
- Bộ Chốt Bu Lông & Đai Ốc (Pin & Washer Assy): Chế tạo từ thép hợp kim chịu cắt xoắn cao, đi kèm đai ốc và vòng đệm tiêu chuẩn (PB/P series).
- Ống Cao Su Giảm Chấn Hình Thùng (Barrel Shaped Bush): Làm từ chất liệu cao su tự nhiên (Natural Rubber), Polyurethane (PU) hoặc H-Trans. Thiết kế dạng phình ở giữa (Barrel) giúp tăng tính đàn hồi biến thiên khi lực xoắn tăng cao.
2. Các Ưu Điểm Vượt Trội Của Khớp Nối Bu Lông Rathi B-FLEX Type RB
- Lắp đặt & Bảo trì cực kỳ đơn giản: Việc kiểm tra hoặc thay thế ống cao su giảm chấn diễn ra nhanh chóng ngay tại chỗ mà không cần phải tháo rời hay di chuyển động cơ/hộp giảm tốc.
- Độ đàn hồi biến thiên (Varying Stiffness): Nhờ thiết kế vấu cao su dạng thùng (Barrel Bush), khớp nối tự động tăng độ cứng vững khi tải trọng tăng, giúp hấp thụ lực xóc và dập tắt dao động xoắn hiệu quả.
- Bù sai lệch tâm đa hướng: Cho phép bù đắp đồng thời sai lệch tâm dọc trục (Axial), lệch tâm hướng kính (Radial) và lệch góc (Angular).
- Vận hành không cần dầu mỡ (No Lubrication): Tiết kiệm tối đa chi phí bảo dưỡng, giữ môi trường làm việc sạch sẽ.
- Độ bền cao, chi phí vận hành thấp: Bộ phận duy nhất chịu mòn là ống cao su giảm chấn có giá thành rẻ, dễ dàng thay mới đồng bộ.
3. Bảng Thông Số Kỹ Thuật Đầy Đủ Của Cả Bộ Khớp Nối Rathi RB (Full Set Catalog Data)
Bảng dưới đây tổng hợp chi tiết thông số kỹ thuật chuẩn từ Catalog Rathi India cho trọn bộ khớp nối RB từ Size RB-105-3 đến RB-1000-18 (gồm công suất kW/100rpm, Mô-men xoắn Torque Nm, Tốc độ RPM, Đường kính lỗ trục Min/Max, Kích thước tổng thể và Trọng lượng): ![]()
| Mã Khớp Nối (Coupling Size) | Công Suất Định Mức (kW @ 100 RPM) | Mô-men Xoắn Torque (Nm) | Tốc Độ Max (RPM) | Lỗ Trục d Min – Max (mm) | Đường Kính Ngoài A (mm) | Đường Kính Củ B (mm) | Chiều Dài Tổng C (mm) | Trọng Lượng Khô (kg) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| RB-105-3 | 1.0 | 95 | 7200 | 12 – 30 | 105 | 48 | 94 | 2.6 |
| RB-116-4 | 1.5 | 143 | 6100 | 12 – 39 | 116 | 60 | 94 | 3.1 |
| RB-125-4 | 1.7 | 162 | 5500 | 14 – 45 | 125 | 68 | 104 | 4.3 |
| RB-144-6 | 3.3 | 315 | 4900 | 18 – 50 | 144 | 82 | 124 | 7.5 |
| RB-162-6 | 5.5 | 525 | 4500 | 22 – 60 | 162 | 89 | 144 | 10.0 |
| RB-178-6 | 6.7 | 640 | 3800 | 24 – 70 | 178 | 105 | 144 | 13.0 |
| RB-198-10 | 13.0 | 1241 | 3400 | 28 – 80 | 198 | 124 | 164 | 24.0 |
| RB-228-11 | 21.0 | 2005 | 3000 | 32 – 90 | 228 | 133 | 186 | 35.0 |
| RB-252-12 | 32.0 | 3056 | 3000 | 48 – 105 | 252 | 156 | 207 | 51.0 |
| RB-285-11 | 48.0 | 4584 | 2700 | 72 – 115 | 285 | 170 | 227 | 73.0 |
| RB-320-12 | 64.0 | 6112 | 2400 | 48 – 125 | 320 | 196 | 257 | 101.0 |
| RB-360-11 | 93.0 | 8881 | 2100 | 65 – 135 | 360 | 212 | 288 | 137.0 |
| RB-400-10 | 126.0 | 12032 | 1900 | 75 – 160 | 400 | 230 | 328 | 180.0 |
| RB-450-12 | 195.0 | 18621 | 1700 | 85 – 180 | 450 | 260 | 368 | 278.0 |
| RB-500-14 | 270.0 | 25783 | 1500 | 95 – 200 | 500 | 290 | 408 | 365.0 |
| RB-560-10 | 325.0 | 31035 | 1350 | 95 – 225 | 560 | 320 | 446 | 516.0 |
| RB-630-12 | 440.0 | 42017 | 1200 | 95 – 250 | 630 | 355 | 488 | 691.0 |
| RB-710-12 | 785.0 | 74962 | 1100 | 100 – 260 | 710 | 385 | 527 | 927.0 |
| RB-800-14 | 1047.0 | 99981 | 1050 | 100 – 280 | 800 | 420 | 587 | 1224.0 |
| RB-900-16 | 1623.0 | 154985 | 950 | 100 – 305 | 900 | 465 | 647 | 1584.0 |
| RB-1000-18 | 2042.0 | 194997 | 850 | 125 – 320 | 1000 | 500 | 708 | 2070.0 |
Ghi chú: Giá trị mô-men xoắn Torque trong bảng tính theo chất liệu Cao su tự nhiên (Natural Rubber). Đối với chất liệu Polyurethane (PU) và H-Trans, khả năng chịu tải mô-men xoắn sẽ tăng thêm từ 1.5 đến 2.5 lần.
4. Tùy Chọn Vật Liệu Cao Su Giảm Chấn (Bush Material Options)
Tùy theo môi trường làm việc và tải trọng, Rathi cung cấp 3 loại vật liệu ống cao su Bush khác nhau:
- Natural Rubber (Cao su tự nhiên – Tiêu chuẩn): Mềm dẻo, khả năng dập tắt rung động xuất sắc, làm việc trong dải nhiệt độ từ -40°C đến +80°C.
- Polyurethane (PU): Khả năng chịu lực xoắn cao hơn 1.5 lần so với cao su tự nhiên, chống ăn mòn hóa chất và dầu mỡ cực tốt.
- H-Trans (Vật liệu tổng hợp chịu tải nặng): Cho phép chịu tải mô-men xoắn gấp 2.5 lần tiêu chuẩn, chuyên dùng cho các ứng dụng va đập cực mạnh và nhiệt độ làm việc cao.
5. Hướng Dẫn Chọn Size Khớp Nối Rathi RB Phù Hợp
Để chọn đúng size khớp nối bu lông Rathi RB cho hệ thống, kỹ sư cần thực hiện theo 3 bước tính toán chuẩn:
- Xác định công suất danh định (kW) và tốc độ quay (RPM): Tính công suất quy đổi về 100 RPM bằng công thức:
Rating (kW @ 100 RPM) = [Công suất động cơ (kW) x 100 / Tốc độ động cơ (RPM)] x Hệ số dịch vụ (Service Factor)
- Chọn Hệ số dịch vụ (Service Factor – SF):
- Tải nhẹ (Quạt, Bơm ly tâm): SF = 1.25 – 1.5
- Tải trung bình (Băng tải, Máy trộn): SF = 1.5 – 2.0
- Tải nặng (Máy nghiền, Bơm piston, Máy ép): SF = 2.0 – 3.0
- Kiểm tra đường kính trục: Đảm bảo đường kính trục động cơ và hộp giảm tốc nằm trong khoảng d Min – Max của size khớp nối đã chọn.














