Khớp nối CENTAFLEX CF-X là dòng khớp nối giảm chấn sử dụng vật liệu nhựa Nylon cao cấp cho phần tử đệm. Thiết kế này giúp khớp nối có độ cứng xoắn cao nhưng vẫn đảm bảo sự linh hoạt tuyệt vời trong việc bù sai lệch trục và giảm rung chấn. Khớp nối CF-X cấu tạo đơn giản gồm: phần tử đàn hồi, Hub trụ (Cylinder hub), Hub mặt bích (Flange hub) và bu-lông khóa.
1. Đặc tính kỹ thuật ưu việt của dòng CENTAFLEX CF-X
- Không rơ (Backlash-free): Truyền động chính xác tuyệt đối.
- Hấp thụ rung động & Cú sốc: Bảo vệ hệ thống máy móc khỏi các tác động đột ngột về mô-men xoắn.
- Khả năng bù sai lệch linh hoạt: Bù sai lệch song song, lệch góc và dọc trục hiệu quả.
- Dễ dàng lắp đặt: Cấu trúc đơn giản giúp việc thay thế đệm giảm chấn nhanh chóng.
2. Thông số kỹ thuật chung dòng CF-X
| Model | Mô-men định mức (N.m) | Mô-men tối đa (N.m) | Vận tốc tối đa (min⁻¹) | Độ cứng xoắn tĩnh (N·m/rad) |
|---|---|---|---|---|
| CF-X-001 | 15 | 30 | 10,000 | 3.0×10³ |
| CF-X-002 | 30 | 60 | 10,000 | 6.0×10³ |
| CF-X-004 | 60 | 120 | 8,000 | 2.3×10⁴ |
| CF-X-008 | 120 | 250 | 7,000 | 5.8×10⁴ |
| CF-X-016 | 240 | 500 | 6,000 | 1.1×10⁵ |
| CF-X-025 | 370 | 800 | 5,000 | 1.7×10⁵ |
3. Bảng thông số kích thước từng dòng (O0, O1, O2)
3.1. Bảng thông số kích thước CF-X…O0 (Dạng cơ bản)
| Model O0 | Đường kính ngoài D1 (mm) | Chiều dài tổng L2 (mm) | Moment quán tính (kg·m²) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|
| CF-X-001-O0 | 57 | 36 | 2.03×10⁻⁵ | 0.04 |
| CF-X-002-O0 | 88 | 45 | 9.75×10⁻⁵ | 0.1 |
| CF-X-004-O0 | 100 | 55 | 2.30×10⁻⁴ | 0.2 |
| CF-X-008-O0 | 125 | 70 | 6.63×10⁻⁴ | 0.3 |
3.2. Bảng thông số kích thước CF-X…O1 (Kèm Cylinder Hub nhỏ)
| Model O1 | Lỗ trục Max d1 (mm) | Đường kính Hub N1 (mm) | Moment quán tính (kg·m²) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|
| CF-X-001-O1 | 19 | 30 | 5.25×10⁻⁵ | 0.2 |
| CF-X-002-O1 | 26 | 40 | 2.20×10⁻⁴ | 0.4 |
| CF-X-004-O1 | 30 | 45 | 4.83×10⁻⁴ | 0.6 |
| CF-X-008-O1 | 38 | 60 | 1.49×10⁻³ | 1.3 |
3.3. Bảng thông số kích thước CF-X…O2 (Kèm Cylinder Hub lớn)
| Model O2 | Lỗ trục Max d2 (mm) | Đường kính Hub N2 (mm) | Moment quán tính (kg·m²) | Trọng lượng (kg) |
|---|---|---|---|---|
| CF-X-001-O2 | 22 | 32 | 1.22×10⁻⁴ | 0.5 |
| CF-X-002-O2 | 30 | 30 | 5.74×10⁻⁴ | 0.9 |
| CF-X-004-O2 | 36 | 34 | 1.19×10⁻³ | 1.4 |
| CF-X-008-O2 | 46 | 40 | 3.49×10⁻³ | 2.9 |
4. Ứng dụng thực tiễn của khớp nối Centaflex CF-X
Khớp nối CF-X là sự lựa chọn tối ưu cho các máy móc công nghiệp yêu cầu tính ổn định cao:
- Máy phát điện: Kết nối linh hoạt, giảm rung động từ động cơ nổ sang đầu phát.
- Hệ thống máy bơm: Bù sai lệch trục khi lắp đặt motor rời trục, kéo dài tuổi thọ phớt cơ khí.
- Máy nén khí: Đảm bảo truyền động êm, không tiếng ồn.
- Hệ thống băng tải: Bảo vệ các cơ cấu truyền động trước sự thay đổi đột ngột của tải trọng.
LIÊN HỆ TƯ VẤN & BÁO GIÁ CHI TIẾT
Quý khách hàng cần tra cứu chính xác mã sản phẩm hoặc cần bản vẽ CAD cho dòng Khớp nối Miki Pulley Centaflex CF-X, hãy liên hệ ngay với Minh Quân Technical.
CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT MINH QUÂN
📍 Địa chỉ: 46 Đường số 109, Phường Phước Long B, TP. Thủ Đức, TP. Hồ Chí Minh.
🌐 Website: khopnoitrucmotor.com










