Đặc Điểm Kỹ Thuật và Cấu Tạo Khớp Nối Trục ML
Về cơ bản, Khớp nối ML là phiên bản khớp nối trục motor với hai hub dài. Cấu tạo của nó sử dụng nguyên lý tương tự khớp nối MT, với điểm khác biệt cốt lõi là chiều dài của hai nửa khớp (hub) giúp tăng khả năng giữ và định vị trục.
Cấu tạo cốt lõi:
- Hai nửa khớp kim loại (Long Hubs): Đây là điểm khác biệt chính. Hai nửa khớp dài hơn so với dòng MT tiêu chuẩn (Short Hubs), cung cấp diện tích tiếp xúc lớn hơn với trục, tăng độ ổn định và giảm áp lực lên mối ghép then, đặc biệt quan trọng khi làm khớp nối bơm thủy lực hoặc khớp nối động cơ công suất lớn.
- Bộ phận giảm chấn (Cao su khớp nối): Khớp nối ML sử dụng cao su khớp nối giảm chấn dạng hoa thị MT, được làm từ vật liệu Polyurethane (PUR) hoặc cao su tổng hợp chất lượng cao. Bộ phận này chịu trách nhiệm hấp thụ các xung lực, giảm thiểu cao su giảm chấn động cơ hiệu quả.
Lợi ích kỹ thuật của Khớp nối ML Hub dài:
- Tăng ổn định trục: Chiều dài hub lớn hơn giúp cố định trục tốt hơn, giảm thiểu độ rung lắc và tiếng ồn.
- Bù sai lệch trục (Misalignment): Bộ phận cao su giảm chấn giúp bù đắp hiệu quả các sai lệch góc, song song và chiều trục.
- Khớp nối đàn hồi đa năng: Được ứng dụng rộng rãi làm khớp nối máy bơm nước, khớp nối trục bơm, và các hệ thống truyền động công nghiệp nặng.
Khớp nối ML tương thích và có thể lắp lẫn với cao su khớp nối của nhiều thương hiệu lớn khác trên thị trường.
Linh Hoạt Lựa Chọn Vật Liệu Cao Su Giảm Chấn (Rubber Buffer)
Khớp nối ML cung cấp sự linh hoạt cao trong việc lựa chọn vật liệu vòng đệm cao su khớp nối dựa trên yêu cầu môi trường làm việc:
- 1. Cao Su PU Màu Vàng (Polyurethane 95 Shore A):Vật liệu Polyurethane (PU) thường có màu vàng hoặc đỏ, có độ cứng 95 Shore A. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng cần mô-men xoắn truyền tải ổn định và khả năng chống mài mòn hóa học cao. PU vàng cung cấp khả năng giảm chấn khớp nối tuyệt vời, chịu được dải nhiệt độ rộng từ -40°C đến +100°C.
- 2. Cao Su Đen (Cao su tổng hợp/NBR):Vòng đệm bằng cao su màu đen thường được làm từ cao su tổng hợp (như NBR), tối ưu hóa cho môi trường làm việc tiếp xúc với dầu, mỡ hoặc các chất lỏng thủy lực. Cao su đen cung cấp tính đàn hồi cao, đóng vai trò là cao su giảm chấn khớp nối hiệu quả trong các ứng dụng khớp nối bơm, khớp nối bơm nước, nơi dầu mỡ thường xuyên xuất hiện.
Cả hai loại vật liệu đều có sẵn và dễ dàng thay thế, giúp bạn tối ưu hóa hệ thống khớp nối trục mềm theo điều kiện vận hành thực tế.
Danh Sách Mã Hàng và Thông Số Kỹ Thuật Khớp Nối ML
Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật chi tiết của dòng Khớp nối ML, giúp bạn dễ dàng xác định khớp nối giảm chấn cao su phù hợp với yêu cầu về TKN (Mô-men xoắn danh định) và tốc độ tối đa.
Thông số kích thước khớp nối ML

ML Coupling Series Specifications
| Model | TKN (N.m) | Max speed (r/min) | D (mm) | D2 (mm) | d1,d2 (mm) | l1 (mm) | l2 (mm) | L (mm) |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| ML1 | 25 | 15,300 | 50 | 41 | 12-25 | 42 | 42 | 99 |
| ML2 | 100 | 10,900 | 70 | 55 | 20-38 | 52 | 52 | 127 |
| ML3 | 140 | 9,000 | 85 | 60 | 22-40 | 62 | 62 | 147 |
| ML4 | 250 | 7,300 | 100 | 75 | 25-48 | 82 | 82 | 190 |
| ML5 | 400 | 6,100 | 125 | 85 | 30-55 | 84 | 84 | 200 |
| ML6 | 630 | 5,300 | 145 | 95 | 30-65 | 112 | 112 | 262 |
| ML7 | 1,120 | 4,500 | 170 | 120 | 45-85 | 112 | 112 | 262 |
| ML8 | 1,800 | 3,800 | 200 | 135 | 50-95 | 140 | 140 | 327 |
| ML9 | 2,800 | 3,300 | 230 | 150 | 60-105 | 172 | 172 | 391 |
| ML10 | 4,500 | 2,900 | 260 | 180 | 70-125 | 172 | 172 | 403 |
| ML11 | 6,300 | 2,500 | 300 | 200 | 80-140 | 172 | 172 | 408 |
| ML12 | 11,200 | 2,100 | 360 | 210 | 90-150 | 212 | 212 | 494 |
| ML13 | 12,500 | 1,900 | 400 | 225 | 100-160 | 212 | 212 | 494 |
ML1 – Khớp nối trục đàn hồi (TKN 25 N.m)
Là dòng nhỏ nhất trong series ML, khớp nối trục đàn hồi ML1 (TKN 25 N.m) có chiều dài Hub (l1, l2 ~ 42 mm) dài hơn đáng kể so với dòng MT, cung cấp sự ổn định cao cho các motor nhỏ, thiết bị truyền động tốc độ cao (~ 15,300 r/min). Thích hợp cho vòng đệm bằng cao su PU để đảm bảo độ chính xác truyền tải. Thông số: TKN ~ 25 N.m, D ~ 50 mm, Lỗ trục d1,d2 ~ 12-25 mm.
ML2 – Khớp nối trục motor (TKN 100 N.m)
Với TKN 100 N.m, khớp nối ML 2 là giải pháp khớp nối trục motor lý tưởng cho các ứng dụng có khoảng cách giữa hai trục vừa phải. Chiều dài hub 52mm giúp tăng cường khả năng chịu lực uốn và giảm rung động. Là một lựa chọn tuyệt vời cho các hệ thống cần cao su giảm chấn động cơ hiệu quả. Thông số: TKN ~ 100 N.m, D ~ 70 mm, Lỗ trục d1,d2 ~ 20-38 mm.
ML3 – Khớp nối giảm chấn (TKN 140 N.m)
Khớp nối ML3 (L=147 mm) cung cấp TKN 140 N.m, thường được sử dụng làm khớp nối máy bơm nước và các thiết bị công nghiệp nhẹ. Thiết kế hub dài 62mm giúp phân bổ tải trọng dọc trục tốt hơn. Đệm khớp nối (cao su) đảm bảo truyền động êm ái, giảm tiếng ồn. Thông số: TKN ~ 140 N.m, D ~ 85 mm, Lỗ trục d1,d2 ~ 22-40 mm.
ML4 – Nối trục đàn hồi (TKN 250 N.m)
khớp nối trục ML4 là nối trục đàn hồi tầm trung với TKN 250 N.m. Chiều dài tổng L=190 mm và hub 82mm cung cấp khả năng kết nối chắc chắn, đặc biệt hữu ích khi làm khớp nối bơm trong môi trường có tải xung. Khớp nối giảm chấn cao su này bảo vệ motor và thiết bị khỏi chấn động ngược. Thông số: TKN ~ 250 N.m, D ~ 100 mm, Lỗ trục d1,d2 ~ 25-48 mm.
ML5 – Khớp nối cao su (TKN 400 N.m)
ML5 là một trong những mã phổ biến nhất, chịu tải 400 N.m. Đây là khớp nối cao su tiêu biểu cho motor công suất trung bình lớn (từ 5HP trở lên), thường được dùng làm khớp nối vấu cho các hộp giảm tốc. Chiều dài hub 84mm giúp tối ưu hóa khoảng cách trục (DBSE). Thông số: TKN ~ 400 N.m, D ~ 125 mm, Lỗ trục d1,d2 ~ 30-55 mm.
ML6 – Khớp nối trục bơm (TKN 630 N.m)
Khớp nối trục bơm ML6 có TKN 630 N.m, thích hợp cho các bơm công nghiệp lớn. Chiều dài tổng L=262 mm và hub 112mm giúp ML6 thích nghi tốt với các điều kiện sai lệch lớn hơn. Sử dụng vòng đệm cao su giảm chấn (cao su đen) nếu làm việc trong môi trường dầu mỡ. Thông số: TKN ~ 630 N.m, D ~ 145 mm, Lỗ trục d1,d2 ~ 30-65 mm.
ML7 – Giảm chấn khớp nối (TKN 1,120 N.m)
Dòng giảm chấn khớp nối công suất lớn với TKN 1,120 N.m. ML7 là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng tải nặng và liên tục như máy nén hoặc máy nghiền. Khả năng cao su giảm chấn khớp nối này giúp kéo dài tuổi thọ của toàn bộ hệ thống truyền động. Thông số: TKN ~ 1,120 N.m, D ~ 170 mm, Lỗ trục $d1,d2$ ~ 45-85 mm.
ML8 – Khớp nối động cơ (TKN 1,800 N.m)
ML8 là khớp nối động cơ tải nặng, chịu TKN 1,800 N.m. Với tổng chiều dài L=327 mm, nó thường được sử dụng làm khớp nối trục cho các động cơ và hộp số công suất lớn trong ngành công nghiệp nặng. Hub dài 140mm đảm bảo sự ổn định tối đa. Thông số: TKN ~ 1,800 N.m, D ~ 200 mm, Lỗ trục d1,d2 ~ 50-95 mm.
ML9 – Khớp nối bơm thủy lực (TKN 2,800 N.m)
Giải pháp khớp nối bơm thủy lực cho các hệ thống áp suất cao, chịu TKN 2,800 N.m. khớp nối ML9 cung cấp độ bền vượt trội và khả năng truyền mô-men xoắn hiệu quả. Hub dài 172mm hỗ trợ lắp đặt dễ dàng và chính xác hơn trên các trục lớn. Thông số: TKN ~ 2,800 N.m, D ~ 230 mm, Lỗ trục d1,d2 ~ 60-105 mm.
ML10 – Nối trục motor (TKN 4,500 N.m)
Nối trục motor ML10 với TKN 4,500 N.m, là giải pháp cho motor công suất cực lớn. Khả năng khớp nối trục cao su hấp thụ rung động mạnh mẽ giúp bảo vệ các trục cơ khí quan trọng khỏi tải sốc. Thông số: TKN ~ 4,500 N.m, D ~ 260 mm, Lỗ trục d1,d2 ~ 70-125 mm.
ML11 – Khớp nối trục mềm (TKN 6,300 N.m)
Khớp nối ML11 là một loại khớp nối trục mềm hạng nặng với TKN 6,300 N.m. Với kích thước lớn (D=300 mm), nó đảm bảo truyền tải mô-men xoắn ổn định trong các ứng dụng khai thác hoặc sản xuất quy mô lớn. Vòng đệm giảm chấn đóng vai trò then chốt. Thông số: TKN ~ 6,300 N.m, D ~ 300 mm, Lỗ trục d1,d2 ~ 80-140 mm.
ML12 – Khớp nối trục đàn hồi (TKN 11,200 N.m)
khớp nối ML12 đại diện cho dòng khớp nối trục đàn hồi siêu tải, chịu TKN 11,200 N.m. Với L=494 mm và hub dài 212 mm, nó là lựa chọn cho các hệ thống truyền động công suất cực lớn, nơi sự ổn định và độ bền là yêu cầu tuyệt đối. Thông số: TKN ~ 11,200 N.m, D ~ 360 mm, Lỗ trục d1,d2 ~ 90-150 mm.
ML13 – Khớp nối trục (TKN 12,500 N.m)
Mã khớp nối ML 13 có TKN cao nhất, lên đến 12,500 N.m. ML13 là khớp nối trục tối ưu cho các dự án cơ khí quy mô lớn nhất, đảm bảo khả năng truyền tải và giảm chấn tốt nhất ngay cả dưới tải trọng và tốc độ thấp (~ 1,900 r/min). Thông số: TKN ~ 12,500 N.m, D ~ 400 mm, Lỗ trục d1,d2 ~ 100-160 mm.
Note: Để được tư vấn chi tiết về vật liệu cao su PU/NBR hoặc sản xuất theo yêu cầu kích thước khác, vui lòng liên hệ 0374927864.












































