Dây Đai Curoa (V-Belt) là gì? Tiêu chuẩn, Phân loại và Khả năng Lắp Lẫn

Nội dung
Dây đai Curoa (V-Belt) là thành phần truyền lực ma sát quan trọng bậc nhất trong hầu hết các hệ thống cơ khí công nghiệp. Đây là bộ phận kết nối giữa Puly chủ động và Puly bị động, có nhiệm vụ truyền tải công suất (moment xoắn) và điều chỉnh tốc độ từ động cơ đến máy móc công tác. Do mặt cắt ngang có hình chữ V (thang), chúng được gọi là V-Belt.
Dây đai làm việc theo hai mặt bên trong rãnh Puly. Vật liệu chế tạo thường là vải cao su, bao gồm lớp sợi chịu kéo (lớp lõi) và lớp vải bọc ngoài, tối ưu cho khả năng chịu nén và tăng ma sát.
Tinh Luc Cang Cua Dai Thang
Tinh Luc Cang Cua Dai Thang

Phân Loại Dây Đai Curoa Tiêu Chuẩn Phổ Biến

Hình dạng và tiết diện của dây đai được tiêu chuẩn hóa theo các nhóm chính sau:

Nhóm Tiêu Chuẩn Mã Dây Đai Đặc điểm chính
Cổ điển (Classical) A, B, C, D, E Tiết diện lớn, độ dày lớn. Góc nghiêng tiêu chuẩn thường là 40 độ.
Cải tiến (SP) SPZ, SPA, SPB, SPC Tiết diện hẹp và dầy hơn. Truyền tải lực cao hơn 30% so với loại cổ điển, tiết kiệm không gian.
Tải nặng (High Power/Narrow) 3V, 5V, 8V Thiết kế chuyên biệt cho tải nặng và tốc độ cao. Cấu tạo đặc biệt để tối ưu hóa mức độ chịu tải.

Kích thước Tiết diện Dây Đai Curoa Thang

Phần chữ trong mã dây thể hiện bề rộng (tiết diện) và phần số thể hiện chiều dài (chu vi). Dưới đây là thông số tiết diện tiêu chuẩn của các dòng dây đai thông dụng:

Thong So Kich Thuoc Cua Day Dai Thang
Thong So Kich Thuoc Cua Day Dai Thang

Tiết diện Dây Đai Cổ điển (A, B, C, D)

Dòng dây đai này có mặt cắt ngang lớn và thường có góc nghiêng 40 độ.

Loại Dây (Bản) Bề rộng trên (a) (mm) Chiều dầy (b) (mm)
A 12.7 8.0
B 16.7 10.7
C 22.2 13.5
D 32.0 20.0

Tiết diện Dây Đai Cải tiến (SPZ, SPA, SPB, SPC)

Các loại dây đai thang hẹp (Narrow V-Belt) này có khả năng truyền tải lực tốt hơn đáng kể so với loại cổ điển trong cùng không gian.

Loại Dây (Bản) Bề rộng trên (a) (mm) Chiều dầy (b) (mm)
SPZ 9.5 8.0
SPA 12.5 10.0
SPB 16.0 13.5
SPC 20.0 18.0

So Sánh Khả năng Lắp Lẫn Dây Đai Cổ Điển và Cải Tiến với Puly

Mặc dù một số cặp dây đai có kích thước rộng ngoài gần nhau (ví dụ: A [12.7mm] và SPA [12.5mm]), chúng không hoàn toàn lắp lẫn 100% và việc này sẽ làm giảm đáng kể hiệu suất truyền động và tuổi thọ.

Phân Tích Chi tiết Hiệu suất và Tuổi thọ khi Lắp lẫn Ngược

Cặp Dây/Puly Mô tả Kỹ thuật và Lắp lẫn Hậu quả về Hiệu suất/Tuổi thọ
Dây A vs. Puly SPA A (12.7mm) rộng hơn SPA (12.5mm). Dây A bị kênh trong rãnh SPA. GIẢM HIỆU SUẤT MẠNH: Dây A không lún sâu, lực truyền chủ yếu từ đáy dây thay vì mặt bên. Gây rung, trượt và hỏng dây nhanh.
Dây SPA vs. Puly A SPA (12.5mm) hẹp hơn A (12.7mm). Dây SPA bị lún quá sâu vào rãnh Puly A rộng hơn. GIẢM TẢI TRỌNG: Thay đổi đường kính hiệu dụng (PD). Dây dễ bị trượt do tiếp xúc không tối ưu với thành rãnh Puly A.
Dây B vs. Puly SPB Tiết diện Dây B (16.7mm) rộng hơn rãnh Puly SPB (16.0mm). Dây bị kênh, không lún sâu. GIẢM HIỆU SUẤT: Giống trường hợp Dây A vs Puly SPA, dây B bị kênh, không tạo được lực nêm tối ưu. Tiềm ẩn nguy cơ hỏng bề mặt Puly do ma sát tại các điểm tiếp xúc không chuẩn.
Dây SPB vs. Puly B Dây SPB (16mm) hẹp hơn một chút so với Puly B (16.7mm). GIẢM HIỆU SUẤT: Dây SPB bị lún sâu hơn mức cần thiết, không tận dụng được tiết diện chịu tải cao của nó. Gây lãng phí năng lượng và làm nóng dây.
Dây C vs. Puly SPC Dây C (22.2mm) rộng hơn rãnh Puly SPC (20mm). Dây bị kênh. GIẢM HIỆU SUẤT VÀ RUNG ĐỘNG: Dây không thể lún sâu, lực ma sát không hiệu quả, gây mòn dây và Puly nhanh chóng.
Dây SPC vs. Puly C Dây SPC (20mm) hẹp hơn rãnh Puly C (22.2mm). Dây lún sâu. MẤT LỰC NỀN: Giảm đáng kể khả năng truyền tải lực vốn có của dây SPC. Thay đổi tỷ số truyền thực tế.
Dây SPZ vs. Dây 3V SPZ và 3V đều là dây hẹp, nhưng có sự khác biệt về góc và tiết diện. Dây 3V/5V/8V có tiêu chuẩn góc và độ dầy chuyên biệt cho tải nặng. NGUY HIỂM: Lắp lẫn sẽ không đảm bảo hiệu suất chịu tải và có thể gây hỏng hóc nghiêm trọng dây đai và ổ trục (bearing) do lực căng không chuẩn. Tuyệt đối không lắp lẫn.

Giải thích Kỹ thuật: Vì sao góc Puly không cố định?

Thong So Kich Thuoc Cua Puly Dai Thang
Thong So Kich Thuoc Cua Puly Dai Thang

Điểm mấu chốt kỹ thuật khiến việc lắp lẫn thất bại nằm ở sự khác biệt về tiêu chuẩn Puly. Mặc dù các dòng dây đai cổ điển (Classical) có góc mặt cắt ngang chuẩn là 40 độ, nhưng góc rãnh Puly (Alpha) lại không cố định, mà thay đổi dựa trên đường kính hiệu dụng Puly (Pd) theo tiêu chuẩn kỹ thuật (DIN/BS/ISO). Đây là thông số quan trọng nhất cần kiểm tra khi lựa chọn Puly.

Nguyên tắc thay đổi góc rãnh Puly (Alpha):

Điều này được thực hiện để bù đắp cho hiện tượng biến dạng tiết diện của dây đai khi nó uốn cong:

  • Biến dạng Dây Đai: Khi dây đai (góc chuẩn 40 độ) đi qua Puly, nó bị uốn cong. Uốn cong càng lớn (trên Puly đường kính càng nhỏ) thì tiết diện dây càng bị bóp lại, làm góc hiệu dụng của dây tăng lên (trở nên hẹp hơn).
  • Điều chỉnh Góc rãnh Puly (Alpha): Để đảm bảo dây đai luôn tạo được hiệu ứng “tự nêm” (wedging action) tối ưu (tiếp xúc chặt chẽ hai mặt bên), tiêu chuẩn Puly quy định góc rãnh (Alpha) phải thay đổi theo đường kính Puly (Pd):
    • Puly nhỏ: Dây biến dạng nhiều Puly cần góc rãnh hẹp hơn (ví dụ: 34 độ) để dây đai lún sâu và nêm chặt.
    • Puly lớn: Dây biến dạng ít Puly cần góc rãnh rộng hơn (ví dụ: 38 độ) để bù trừ cho sự biến dạng ít ỏi của dây, tránh dây bị kẹt quá mức.

Bảng Tra cứu Góc rãnh Puly (Alpha) tiêu chuẩn theo Đường kính Puly (Dữ liệu tham khảo SKF – DIN 2211/1 và BS 3970)

Loại Dây (Classical) Đường kính Puly (Pd) (mm) Góc rãnh Puly (Alpha)
13/A – 17/B 85 – 170 34 độ
> 170 38 độ
22/C 178 – 203 34 độ
203 – 305 36 độ
> 305 38 độ
32/D 305 – 330 34 độ
330 – 432 36 độ
> 432 38 độ

Bảng Tra cứu Góc rãnh Puly cho Dây đai Cải tiến (V-belt – DIN / ISO)

Áp dụng cho các dòng SPZ, SPA, SPB, SPC. Góc rãnh Puly thay đổi theo đường kính hiệu dụng (Pitch Diameter – Pd).

Loại Dây (Cải tiến) Đường kính Puly (Pd) (mm) Góc rãnh Puly (Alpha)
SPZ Up to & incl. 80 34 độ
Over 80 38 độ
SPA Up to & incl. 118 34 độ
Over 118 38 độ
SPB Up to & incl. 190 34 độ
Over 190 38 độ
SPC Up to & incl. 315 34 độ
Over 315 38 độ

Bảng Tra cứu Góc rãnh Puly cho Dây đai Tải nặng (Narrow Wedge V-belt – RMA)

Áp dụng cho các dòng 3V, 5V, 8V. Góc rãnh Puly thay đổi theo đường kính hiệu dụng (Pitch Diameter – Pd).

Loại Dây (Tải nặng) Đường kính Puly (Pd) (mm) Góc rãnh Puly (Alpha)
3V, 3VX Up to & incl. 90 36 độ
Over 90 – 150 38 độ
Over 150 – 305 40 độ
Over 305 42 độ
5V, 5VX Up to & incl. 255 38 độ
Over 255 – 405 40 độ
Over 405 42 độ
8V, 8VX Up to & incl. 405 38 độ
Over 405 – 570 40 độ
Over 570 42 độ

Nếu dây đai và Puly không cùng tiêu chuẩn, sự kết hợp giữa tiết diện dây khác nhau và góc rãnh không tương thích này sẽ dẫn đến việc dây đai bị trượt, sinh nhiệt và giảm tuổi thọ nghiêm trọng.

Nguyên tắc cơ bản: Để đạt hiệu suất truyền động tối đa và tuổi thọ lâu dài, bắt buộc phải sử dụng Dây đai và Puly cùng tiêu chuẩn (Ví dụ: Dây SPA đi với Puly SPA).

Các Thương Hiệu Dây Đai Curoa Hàng Đầu

Việc lựa chọn dây curoa chất lượng từ các thương hiệu uy tín là yếu tố then chốt để đảm bảo độ bền và hiệu suất:

  • Dây curoa Bando (Nhật Bản): Hãng sản xuất dây curoa hàng đầu thế giới với dải sản phẩm rất đa dạng, dễ dàng tìm mua tại Việt Nam.
  • Dây curoa Optibelt (Đức): Nổi tiếng với chất lượng cao, thường được ưu tiên trong các lĩnh vực yêu cầu chịu tải tốt và độ tin cậy cao.
  • Dây curoa Gates (Mỹ): Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp dệt, nhuộm và ngành ô tô.
  • SKF và Mitsuboshi: Các thương hiệu toàn cầu nổi tiếng về dây đai và phụ kiện truyền động.

Các Loại Dây Curoa Khác (Đồng bộ và Rãnh dọc)

Ngoài dây đai thang (V-Belt) truyền lực bằng ma sát, còn có các loại dây đai khác:

  • Dây curoa răng (Synchronous belts): Làm việc theo nguyên lý ăn khớp là chính, ma sát là phụ. Mã phổ biến: Răng vuông (XL, L, H), Răng tròn (S3M, S5M, S8M).
  • Dây curoa rãnh dọc (Poly V/Ribbed belts): Có nhiều rãnh dọc nhỏ chạy song song (ví dụ: PJ, PK, PL), dùng trong ô tô hoặc các ứng dụng cần sự linh hoạt.
 

Tìm mua Puly V-Belt Tiêu Chuẩn Công Nghiệp

Đảm bảo hệ thống truyền động của bạn hoạt động với hiệu suất tối đa bằng cách chọn Puly chính xác theo tiêu chuẩn kỹ thuật.

Tham khảo ngay các dòng Puly V-Belt chất lượng cao được chúng tôi cung cấp:

► Puly Tiêu chuẩn Cổ điển (Puly A, Puly B, Puly C)
► Puly Tiêu chuẩn Cải tiến (Puly SPZ)
► Puly Tiêu chuẩn Cải tiến (Puly SPA)
► Puly Tiêu chuẩn Cải tiến (Puly SPB)
► Puly Tiêu chuẩn Cải tiến (Puly SPC)
► Puly Tiêu chuẩn Cổ điển (Puly D)

XEM TẤT CẢ DANH MỤC PULY V-BELT

 

Hãy cho tôi biết ý kiến của bạn post
0/5 (0 Reviews)

CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ THƯƠNG MẠI KỸ THUẬT MINH QUÂN

Mọi chi tiết về các sản phẩm khớp nối hãy liên hệ ngay Hotline của chúng tôi để được tư vấn Miễn phí, báo giá nhanh nhất, chính xác nhất giúp quý khách hàng chọn đúng sản phẩm mong muốn.

LH Mr. Quân (Mobile + Zalo): 0374.927.864
Email: minhquantti2018@gmail.com – sales@minhquantti.com

Địa chỉ mua khớp nối tại Hồ Chí Minh: 46 Đường 109, Phường Phước Long, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam

Địa chỉ mua khớp nối tại Hải Phòng: Tầng 4, Tòa nhà VCCI, 464 Lạch Tray, Phường Gia Viên, Thành phố Hải Phòng

Hãy đến với Minh Quân TTI để được phục vụ tận tâm, chu đáo nhất.

Tại sao Cty Minh Quân luôn là lựa chọn hàng đầu của Khách Hàng?

♦ Sản phẩm chính hãng, chất lượng.
♦ Giá cả cạnh tranh, thanh toán đa dạng.
♦ Hàng luôn sẵn kho, sẵn sàng giao hàng nhanh chóng.
♦ Đội ngũ chuyên viên kỹ thuật nghiệp vụ cao hỗ trợ tận tâm.
♦ Giao hàng toàn quốc 24/7, giúp hạn chế thời gian ngừng máy.

Theo dõi chúng tôi trên:

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *